2. Căn Cứ Khoa Học
Nhựa dùng một lần (Single-Use Plastics - SUPs) được sản xuất từ nhựa nguyên sinh đi từ công nghiệp lọc hóa dầu. Mỗi loại vật liệu nhựa (PET, HDPE, PVC, LDPE, PP, PS) có hệ số phát thải sản xuất (EF, kg CO2e/kg) khác nhau, được đối chứng giữa các nghiên cứu LCA học thuật và mô hình EPA WARM (Hoa Kỳ) để phản ánh đúng khoảng dao động thực tế thay vì một con số cố định.
Tính trọn vòng đời — cập nhật 17/09/2026: vòng đời một món nhựa không dừng ở lúc sản xuất. Khi bị đốt lộ thiên, hệ số tính theo công thức chính thức của IPCC 2006 (Vol.5, Ch.5, Eq.5.1): %carbon × tỷ lệ carbon hoá thạch × mức oxy hoá × 44/12. Tỷ lệ carbon suy từ công thức phân tử của từng loại nhựa (PET 62,5% | HDPE/LDPE/PP 85,7% | PS 92,3% | PVC 38,4%), carbon hoá thạch 100% vì nhựa hoàn toàn gốc dầu mỏ, và mức oxy hoá 58% — đây là giá trị IPCC quy định riêng cho đốt lộ thiên (Table 5.2), phản ánh việc đốt rác tự phát cháy dở dang chứ không cháy kiệt như lò đốt công nghiệp (mức 100%). Khi bị chôn lấp, nhựa không phân huỷ sinh học nên gần như không sinh khí nhà kính (0,044 kg CO2e/kg, chỉ là vận hành bãi chôn) — nhưng đổi lại nó tồn tại hàng trăm năm và vỡ vụn thành vi nhựa. Khi đốt phát điện (WTE), nhựa cháy kiệt nên thải nhiều CO2 hơn, nhưng phần điện tạo ra được trừ tín chỉ nên con số cuối gần tương đương đốt lộ thiên.
Vì sao đốt lộ thiên nhìn "nhẹ" ngang đốt phát điện? Vì cháy dở dang thì ít carbon thành CO2 hơn — nhưng 42% carbon còn lại không biến mất: nó thành CO, CH4, muội than (black carbon), PAH và tro độc. Riêng black carbon có khả năng làm ấm gấp khoảng 5.000 lần CO2 và phần lớn lượng black carbon từ đốt rác đến từ chính PET với PS (Reyna-Bensusan và cộng sự, 2019) — nhưng chuẩn kiểm kê khí nhà kính không tính black carbon vào CO2e. Nói cách khác, con số trong bảng là mức thiên thấp: tác hại khí hậu và sức khoẻ thật của đốt lộ thiên lớn hơn nhiều so với những gì thước đo CO2e bắt được.
Công thức: với mỗi loại sản phẩm được chọn, khối lượng = số lượng × trọng lượng chuẩn/sản phẩm (g), sau đó quy đổi phát thải = khối lượng (kg) × (EF sản xuất + EF xử lý) của vật liệu tương ứng. Tổng phát thải là tổng cộng dồn của tất cả các dòng sản phẩm đã chọn. Kịch bản xử lý mà hệ thống đang áp dụng là "đốt lộ thiên" (cột tô đậm trong bảng) — sát thực tế Việt Nam nhất, vì 40-65% rác sinh hoạt tại các nước thu nhập thấp và trung bình bị đốt lộ thiên (Velis & Cook, 2021) và Việt Nam mới tái chế được 27% rác nhựa (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2024).
Điểm xanh phần nhựa: do lượng CO2e của nhựa dùng một lần rất nhỏ, khi quy đổi ra điểm gần như không đáng kể, nên hệ thống áp dụng mức trừ cố định −0,5 Điểm xanh cho mỗi món nhựa đã dùng (mỗi đơn vị số lượng; mỗi dòng "Sản phẩm khác" tính là 1 món). Nếu trong tour có dùng bất kỳ món nhựa nào, thẻ quà Giảm Nhựa sẽ bị khóa và không thể chọn đổi.
| Vật liệu |
RIC |
EF sản xuất |
Chôn lấp |
Đốt lộ thiên |
Đốt phát điện |
| Xử lý |
Tổng |
Xử lý |
Tổng |
Xử lý |
Tổng |
| PET | 1 | 2,27 | 0,044 | 2,31 | 1,329 | 3,60 | 1,367 | 3,64 |
| HDPE | 2 | 2,24 | 0,044 | 2,28 | 1,823 | 4,06 | 1,400 | 3,64 |
| PVC | 3 | 4,98 | 0,044 | 5,02 | 0,817 | 5,80 | 0,739 | 5,72 |
| LDPE | 4 | 2,29 | 0,044 | 2,33 | 1,823 | 4,11 | 1,400 | 3,69 |
| PP | 5 | 1,51 | 0,044 | 1,55 | 1,823 | 3,33 | 1,808 | 3,32 |
| PS | 6 | 2,76 | 0,044 | 2,80 | 1,963 | 4,72 | 1,808 | 4,57 |
Vì sao cột "chôn lấp" giống hệt nhau ở cả 6 loại nhựa? Vì nhựa không chứa carbon phân huỷ sinh học, chôn xuống đất nó không sinh khí methane và cũng không được tính là lưu giữ carbon (EPA WARM, chương Plastics, Exhibit 19). Con số 0,044 kg CO2e/kg không phải phát thải của bản thân cục nhựa, mà là dầu xe tải chở rác ra bãi cộng xe ủi san gạt trong bãi — tính trên mỗi tấn rác đi qua, nên loại nhựa nào cũng như nhau. Ngược lại, cột "đốt" khác nhau rõ rệt vì lúc đó chính carbon trong phân tử nhựa cháy thành CO2. Lưu ý: hệ số chôn lấp gần bằng 0 không có nghĩa là chôn nhựa vô hại — thước đo CO2e đơn giản là không bắt được tác hại của việc nhựa tồn tại hàng trăm năm, vỡ vụn thành vi nhựa, ngấm vào đất, nước ngầm rồi trôi ra biển.
Đơn vị: kg CO2e/kg nhựa. Cột tô đỏ là kịch bản hệ thống đang áp dụng để tính điểm. Khoảng dao động của EF sản xuất theo các nghiên cứu LCA: PET 2,15–2,39 | HDPE 1,57–2,90 | PVC 2,13–7,83 | LDPE 1,98–2,60 | PP 1,34–1,68 | PS theo EPA WARM. Nếu nhựa được tái chế thay vì thải bỏ, EPA WARM ghi nhận giá trị âm (tránh phát thải) −1,25 kg CO2e/kg với PET và −0,97 với HDPE — tức tái chế không chỉ giảm mà còn bù trừ được phát thải.
Lưu ý: EF thể hiện là giá trị đại diện (trung bình khoảng khuyến nghị); số liệu thực tế còn dao động tùy nguồn, độ dày và quy trình sản xuất từng nơi.